Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Fukui

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường174,6 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,8
Xăng cao cấp186,0 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,7
Diesel165,0 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,8
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.619 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +3
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.806 yên/18 LSo với lần khảo sát trước -15

Xăng thường — Fukui / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15517519510-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
FukuiTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026174,6186,0165,02.6192.806
28 thg 9, 2026173,8185,3164,22.6162.821
14 thg 9, 2026174,0185,5164,42.6102.811
7 thg 9, 2026174,0185,5164,42.6112.812
31 thg 8, 2026173,9185,4164,22.6062.809
24 thg 8, 2026173,7185,2164,12.5982.808
17 thg 8, 2026174,8186,2165,32.6182.795
10 thg 8, 2026174,3185,8164,62.6142.814
3 thg 8, 2026174,3185,8164,72.6142.815
27 thg 7, 2026174,4186,0164,82.6172.816
21 thg 7, 2026174,0185,6164,72.6122.814
13 thg 7, 2026174,0185,7164,72.6122.814

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026170,1160,22.510
2025178,1158,72.266
2024177,5157,22.123
2023175,2154,42.093
2022170,4149,82.011
2021156,4135,71.740
2020138,4118,61.464
2019146,1127,61.634
2018149,6129,01.677
2017134,9113,11.402
2016122,3103,41.156
2015139,8123,31.534
2014165,0146,01.889
2013157,2138,61.787
2012148,3131,21.659
2011145,0127,81.621
2010132,2114,01.363
2009121,5102,41.163
2008156,1143,61.896
2007138,7120,21.443
2006134,5111,91.436
2005123,799,21.130
2004115,688,8932

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Fukui trung bình 174,6 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 40/47, rẻ nhất = 1).