Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Toyama

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường171,3 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,2
Xăng cao cấp182,9 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,2
Diesel162,9 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,1
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.554 yên/18 LSo với lần khảo sát trước -3
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.689 yên/18 LSo với lần khảo sát trước -3

Xăng thường — Toyama / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15317219110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
ToyamaTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026171,3182,9162,92.5542.689
28 thg 9, 2026171,5183,1163,02.5572.692
14 thg 9, 2026171,1182,7162,52.5582.696
7 thg 9, 2026171,5183,1163,02.5582.694
31 thg 8, 2026171,8183,5163,32.5612.691
24 thg 8, 2026171,3182,8162,82.5532.698
17 thg 8, 2026171,4183,0163,02.5562.699
10 thg 8, 2026171,1182,7162,62.5572.696
3 thg 8, 2026171,2182,8162,62.5572.696
27 thg 7, 2026171,2182,6162,62.5542.693
21 thg 7, 2026171,1182,6162,72.5532.687
13 thg 7, 2026171,1182,5162,62.5522.686

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026167,6158,72.461
2025177,8160,72.241
2024176,4158,92.131
2023173,3155,72.072
2022170,2152,32.023
2021155,5137,81.749
2020136,0118,41.507
2019144,1126,51.670
2018149,9130,71.699
2017133,3114,01.413
2016122,0103,31.171
2015139,2118,61.490
2014164,2144,31.902
2013156,1136,71.798
2012146,6127,61.645
2011145,0126,41.611
2010133,3113,31.386
2009121,2102,01.178
2008157,6141,11.925
2007139,1119,31.487
2006136,4113,41.477
2005127,1101,91.183
2004116,992,7971

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Toyama trung bình 171,3 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 31/47, rẻ nhất = 1).