Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Gunma

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường169,9 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,2
Xăng cao cấp181,1 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,3
Diesel160,5 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,4
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.540 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +15
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.725 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +22

Xăng thường — Gunma / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15317219110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
GunmaTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026169,9181,1160,52.5402.725
28 thg 9, 2026170,1181,4160,92.5252.703
14 thg 9, 2026170,4181,6161,02.5262.711
7 thg 9, 2026170,2181,5160,82.5242.702
31 thg 8, 2026170,4181,8161,02.5252.706
24 thg 8, 2026170,3181,6161,02.5242.709
17 thg 8, 2026170,2181,5160,92.5232.707
10 thg 8, 2026170,4181,7161,02.5222.709
3 thg 8, 2026170,3181,7161,02.5222.714
27 thg 7, 2026170,6182,0161,42.5242.707
21 thg 7, 2026170,4181,7161,22.5222.708
13 thg 7, 2026170,3181,7161,12.5202.700

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026166,2156,32.433
2025176,4156,32.227
2024175,4154,52.093
2023173,9153,62.050
2022171,4151,21.992
2021156,2134,71.685
2020138,0117,51.478
2019144,4126,31.610
2018148,6127,21.640
2017132,0109,61.411
2016117,598,71.110
2015135,2113,01.429
2014161,6139,41.880
2013154,1132,21.777
2012145,2124,91.631
2011143,2123,11.591
2010130,6110,21.350
2009117,5100,61.140
2008152,6138,41.879
2007135,7117,41.423
2006130,6109,11.409
2005119,697,01.107
2004113,489,0932

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Gunma trung bình 169,9 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 26/47, rẻ nhất = 1).