Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Saga

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường168,4 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,9
Xăng cao cấp179,3 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,9
Diesel157,6 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,9
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.561 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +20
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.686 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +7

Xăng thường — Saga / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15317219110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
SagaTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026168,4179,3157,62.5612.686
28 thg 9, 2026167,5178,4156,72.5412.679
14 thg 9, 2026166,3176,8155,72.5272.665
7 thg 9, 2026166,2176,6155,92.5352.675
31 thg 8, 2026166,8177,3155,82.5272.666
24 thg 8, 2026166,5176,8155,82.5382.675
17 thg 8, 2026164,7175,5155,12.5242.646
10 thg 8, 2026169,8180,7159,22.5352.739
3 thg 8, 2026168,0178,8157,22.5172.842
27 thg 7, 2026168,1179,0157,42.5152.835
21 thg 7, 2026169,8180,6159,12.5282.729
13 thg 7, 2026169,1180,0158,42.5362.852

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026166,8155,82.450
2025176,2157,52.259
2024175,0155,52.148
2023173,1153,22.113
2022172,9153,32.090
2021156,4136,71.774
2020141,0121,41.562
2019150,5130,51.698
2018154,1132,21.712
2017135,9115,21.438
2016124,4105,71.223
2015141,3122,31.564
2014167,4145,41.967
2013159,9138,61.852
2012151,0130,01.715
2011149,3128,21.677
2010135,6114,91.435
2009122,2104,11.261
2008158,1140,91.945
2007141,8118,81.500
2006138,1114,51.481
2005125,8101,61.212
2004116,191,31.000

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Saga trung bình 168,4 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 13/47, rẻ nhất = 1).