Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Kagawa

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường170,0 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,1
Xăng cao cấp181,1 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,1
Diesel157,8 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,2
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.515 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +17
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.731 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +16

Xăng thường — Kagawa / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15517419310-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
KagawaTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026170,0181,1157,82.5152.731
28 thg 9, 2026170,1181,2158,02.4982.715
14 thg 9, 2026170,0181,2158,02.4982.707
7 thg 9, 2026170,1181,2158,32.5022.721
31 thg 8, 2026169,3180,5157,42.4922.704
24 thg 8, 2026169,7180,9157,92.4982.709
17 thg 8, 2026169,6180,8157,72.4982.709
10 thg 8, 2026169,4180,6157,12.4932.698
3 thg 8, 2026170,3181,5158,12.5042.719
27 thg 7, 2026169,6180,8157,02.4972.712
21 thg 7, 2026169,6180,8156,82.4942.706
13 thg 7, 2026169,4180,5156,62.4872.686

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026167,7155,02.416
2025178,0157,22.199
2024175,7155,02.069
2023174,7154,52.059
2022171,0150,62.005
2021152,8132,91.676
2020131,6111,71.388
2019145,2123,41.567
2018150,0124,51.587
2017133,2108,41.353
2016119,499,21.072
2015140,9119,31.414
2014163,2138,51.846
2013154,8131,71.741
2012144,5125,11.606
2011142,2124,61.611
2010130,3109,91.338
2009117,7100,41.162
2008155,4139,31.909
2007138,7117,41.462
2006134,5110,91.444
2005124,899,61.112
2004116,591,7951

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Kagawa trung bình 170,0 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 27/47, rẻ nhất = 1).