Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Fukuoka

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường169,3 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,5
Xăng cao cấp179,8 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,7
Diesel158,6 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,4
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.468 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +3
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.694 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +8

Xăng thường — Fukuoka / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15517319110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
FukuokaTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026169,3179,8158,62.4682.694
28 thg 9, 2026169,8180,5159,02.4652.686
14 thg 9, 2026169,2179,9158,32.4572.670
7 thg 9, 2026169,2179,9158,42.4552.671
31 thg 8, 2026168,4179,6157,82.4582.665
24 thg 8, 2026169,9180,7158,92.4612.677
17 thg 8, 2026169,4180,1158,32.4542.664
10 thg 8, 2026169,8181,1158,82.4562.676
3 thg 8, 2026169,4180,1158,52.4602.656
27 thg 7, 2026169,3179,9158,12.4632.667
21 thg 7, 2026170,4181,2159,22.4782.690
13 thg 7, 2026169,8180,4158,92.4602.661

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026167,0155,72.390
2025176,3156,12.189
2024175,0154,22.084
2023172,0150,62.034
2022170,1148,71.994
2021153,4132,11.672
2020137,3116,41.445
2019147,2125,71.602
2018151,1126,21.627
2017133,2108,31.361
2016122,0100,91.140
2015137,8114,51.476
2014163,6141,11.879
2013157,5134,31.772
2012148,9126,61.632
2011147,9126,11.627
2010135,0113,11.382
2009121,1103,01.189
2008157,0139,41.882
2007139,7117,01.447
2006136,3112,41.434
2005125,6100,81.140
2004116,691,8968

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Fukuoka trung bình 169,3 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 22/47, rẻ nhất = 1).