Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Ōsaka

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường170,5 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,3
Xăng cao cấp181,7 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,2
Diesel158,4 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,1
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.523 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +14
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.732 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +61

Xăng thường — Ōsaka / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15517419310-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
ŌsakaTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026170,5181,7158,42.5232.732
28 thg 9, 2026170,2181,5158,32.5092.671
14 thg 9, 2026170,5181,7158,42.4952.692
7 thg 9, 2026170,4181,6158,42.4812.692
31 thg 8, 2026170,2181,5158,32.5042.665
24 thg 8, 2026169,9181,0158,12.4712.673
17 thg 8, 2026170,1181,2158,12.4732.669
10 thg 8, 2026169,9181,1158,12.4712.669
3 thg 8, 2026170,5181,7158,52.4812.708
27 thg 7, 2026170,2181,4158,22.4782.707
21 thg 7, 2026170,0181,3158,12.4822.708
13 thg 7, 2026169,8181,0157,82.4992.674

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026166,9154,42.414
2025176,8155,62.214
2024174,6152,72.087
2023173,6151,62.052
2022171,0149,32.019
2021155,4133,61.674
2020138,1117,11.567
2019143,9124,01.618
2018149,5126,01.616
2017132,9110,21.420
2016119,3100,91.169
2015135,7115,51.504
2014161,3140,41.875
2013153,5132,51.779
2012145,0126,51.651
2011144,1125,71.604
2010131,6113,11.375
2009118,5104,91.228
2008155,3140,61.922
2007138,9118,61.448
2006135,4112,81.454
2005124,0100,31.143
2004117,191,8957

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Ōsaka trung bình 170,5 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 29/47, rẻ nhất = 1).