Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Ibaraki

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường166,0 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,3
Xăng cao cấp177,1 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,3
Diesel155,6 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,1
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.491 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +11
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.663 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +1

Xăng thường — Ibaraki / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15017119110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
IbarakiTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026166,0177,1155,62.4912.663
28 thg 9, 2026166,3177,4155,72.4802.662
14 thg 9, 2026166,1177,2155,52.4702.653
7 thg 9, 2026166,3177,4155,72.4742.662
31 thg 8, 2026166,0177,1155,52.4672.651
24 thg 8, 2026166,2177,3155,82.4612.651
17 thg 8, 2026165,9177,1155,52.4672.654
10 thg 8, 2026166,2177,3155,72.4732.651
3 thg 8, 2026166,1177,2155,72.4762.651
27 thg 7, 2026166,3177,5156,12.4692.648
21 thg 7, 2026165,7176,8155,42.4712.660
13 thg 7, 2026165,9177,0155,52.4702.661

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026162,8151,82.383
2025173,7152,42.173
2024171,7149,72.014
2023170,3148,21.982
2022166,6145,21.941
2021151,1129,91.617
2020133,5113,01.428
2019142,2122,01.551
2018147,3122,71.588
2017131,3106,01.358
2016117,395,61.067
2015134,7110,41.383
2014160,6137,01.832
2013152,8130,01.738
2012144,1122,71.597
2011143,0122,31.580
2010129,8108,51.313
2009116,798,41.121
2008153,6136,71.855
2007135,8115,41.388
2006131,6108,21.370
2005120,195,91.079
2004114,387,9907

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Ibaraki trung bình 166,0 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 5/47, rẻ nhất = 1).