Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Niigata

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường171,8 yên/LSo với lần khảo sát trước ±0
Xăng cao cấp182,9 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,1
Diesel163,5 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,2
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.599 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +1
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.868 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +4

Xăng thường — Niigata / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15417219110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
NiigataTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026171,8182,9163,52.5992.868
28 thg 9, 2026171,8183,0163,32.5982.864
14 thg 9, 2026171,7182,9163,62.6022.878
7 thg 9, 2026172,1183,3163,92.6172.875
31 thg 8, 2026172,0183,2163,42.6002.863
24 thg 8, 2026171,4182,6163,22.5942.873
17 thg 8, 2026171,4182,6163,22.5942.877
10 thg 8, 2026172,0183,2163,52.5992.869
3 thg 8, 2026171,7182,9163,12.5922.865
27 thg 7, 2026171,6182,8163,02.5902.863
21 thg 7, 2026171,6182,8163,02.5902.863
13 thg 7, 2026171,4182,6162,92.5912.859

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026167,5159,02.496
2025175,6159,22.259
2024172,2155,12.111
2023169,7153,12.067
2022167,8151,52.036
2021152,6135,91.722
2020135,5120,81.539
2019143,4127,81.644
2018148,4129,31.673
2017131,4113,31.431
2016119,3103,01.149
2015137,8119,31.499
2014162,7142,41.895
2013155,6135,31.805
2012146,8127,11.667
2011146,2126,31.656
2010134,6114,21.392
2009121,3104,11.180
2008156,1140,41.899
2007140,0120,11.461
2006136,9114,11.468
2005126,0101,71.147
2004117,393,0957

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Niigata trung bình 171,8 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 35/47, rẻ nhất = 1).