Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Hyōgo

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường166,3 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,2
Xăng cao cấp177,4 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,2
Diesel156,3 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,2
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.536 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +2
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.819 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +19

Xăng thường — Hyōgo / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15017019110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
HyōgoTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026166,3177,4156,32.5362.819
28 thg 9, 2026166,5177,6156,52.5342.800
14 thg 9, 2026166,2177,6156,52.5292.788
7 thg 9, 2026167,2178,8157,82.5452.792
31 thg 8, 2026166,6178,0156,82.5302.789
24 thg 8, 2026167,3178,8157,32.5442.786
17 thg 8, 2026166,1177,0156,12.5282.791
10 thg 8, 2026166,4177,3156,52.5302.785
3 thg 8, 2026166,3177,2156,32.5242.771
27 thg 7, 2026166,1176,6156,22.5152.770
21 thg 7, 2026166,0176,3155,82.5032.777
13 thg 7, 2026165,6177,2156,22.5132.771

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026163,1152,32.415
2025171,9152,02.163
2024171,0149,82.035
2023168,7147,61.982
2022167,2145,51.942
2021151,5130,81.667
2020134,6115,21.484
2019144,5124,21.632
2018148,8125,61.619
2017132,8109,51.388
2016119,4100,51.149
2015136,6117,01.495
2014161,9141,01.887
2013155,3135,11.799
2012146,1127,71.650
2011145,3126,01.625
2010133,8113,91.384
2009120,0103,71.221
2008156,4140,11.910
2007139,5118,21.479
2006135,3112,71.469
2005124,0100,91.154
2004116,492,5964

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Hyōgo trung bình 166,3 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 6/47, rẻ nhất = 1).