Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Tochigi

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường169,3 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,2
Xăng cao cấp180,4 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,3
Diesel160,2 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,1
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.554 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +2
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.699 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +4

Xăng thường — Tochigi / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15417219110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
TochigiTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026169,3180,4160,22.5542.699
28 thg 9, 2026169,5180,7160,32.5522.695
14 thg 9, 2026168,9179,9159,32.5422.693
7 thg 9, 2026168,9179,9159,32.5422.693
31 thg 8, 2026169,1180,1159,32.5452.682
24 thg 8, 2026169,0180,1160,02.5422.693
17 thg 8, 2026169,2180,3160,72.5502.716
10 thg 8, 2026169,1180,2160,72.5472.703
3 thg 8, 2026169,2180,4160,62.5482.703
27 thg 7, 2026168,8179,9160,32.5442.703
21 thg 7, 2026168,6179,7160,02.5472.700
13 thg 7, 2026168,7179,8160,22.5422.710

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026165,8155,82.461
2025176,9156,12.247
2024174,0151,92.085
2023171,7151,02.055
2022167,9146,71.997
2021153,3131,91.691
2020135,0115,11.471
2019143,9124,61.608
2018147,9125,81.634
2017131,9110,01.392
2016118,7100,31.121
2015136,2114,21.441
2014161,9140,41.883
2013154,5132,81.778
2012145,5125,61.643
2011144,1123,31.606
2010131,3109,81.356
2009117,598,91.174
2008154,2138,51.898
2007136,2116,21.445
2006132,8110,51.420
2005122,398,31.132
2004116,690,0966

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Tochigi trung bình 169,3 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 22/47, rẻ nhất = 1).