Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Kyōto

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường173,0 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,4
Xăng cao cấp184,2 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,4
Diesel159,8 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,3
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.578 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +17
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.692 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +16

Xăng thường — Kyōto / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15517319110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
KyōtoTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026173,0184,2159,82.5782.692
28 thg 9, 2026172,6183,8159,52.5612.676
14 thg 9, 2026172,6183,8159,52.5582.676
7 thg 9, 2026172,2183,5159,12.5592.682
31 thg 8, 2026172,5183,8159,52.5622.685
24 thg 8, 2026172,6184,0159,62.5662.691
17 thg 8, 2026172,6183,9159,52.5722.681
10 thg 8, 2026172,6183,8159,32.5682.687
3 thg 8, 2026173,1184,4160,02.5812.692
27 thg 7, 2026173,1184,3159,72.5612.684
21 thg 7, 2026172,7184,0159,62.5662.688
13 thg 7, 2026173,4184,8160,42.5842.708

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026168,9155,62.468
2025178,0156,52.236
2024176,1153,62.136
2023175,5153,22.104
2022173,5151,52.075
2021158,4136,81.777
2020140,7119,81.583
2019148,9128,41.710
2018152,2129,81.695
2017134,9113,91.471
2016122,9104,21.268
2015140,4120,11.610
2014165,4144,31.955
2013158,2137,41.845
2012148,2128,11.704
2011146,7127,01.640
2010133,1114,01.412
2009119,3104,81.241
2008156,5140,71.915
2007139,1118,61.464
2006135,8113,21.474
2005124,7101,71.163
2004116,993,2978

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Kyōto trung bình 173,0 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 37/47, rẻ nhất = 1).