Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Nagasaki

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường178,3 yên/LSo với lần khảo sát trước ±0
Xăng cao cấp188,5 yên/LSo với lần khảo sát trước ±0
Diesel169,2 yên/LSo với lần khảo sát trước ±0
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.641 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +10
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.848 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +12

Xăng thường — Nagasaki / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15517519510-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
NagasakiTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026178,3188,5169,22.6412.848
28 thg 9, 2026178,3188,5169,22.6312.836
14 thg 9, 2026179,5189,6170,02.6312.835
7 thg 9, 2026178,9189,1169,62.6282.806
31 thg 8, 2026179,7190,0170,42.6332.838
24 thg 8, 2026178,8189,1169,82.6242.801
17 thg 8, 2026177,4187,6169,02.6092.788
10 thg 8, 2026177,7188,5169,32.6182.793
3 thg 8, 2026177,6188,5169,32.6182.793
27 thg 7, 2026178,8189,1169,82.6202.796
21 thg 7, 2026178,5188,7169,32.6192.796
13 thg 7, 2026178,4188,6169,42.6202.793

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026175,3165,52.529
2025184,3165,62.302
2024182,3162,82.173
2023182,7163,02.148
2022181,5162,42.114
2021163,0144,21.810
2020146,8127,81.591
2019157,1138,61.743
2018158,9140,41.758
2017141,1123,41.497
2016129,3113,31.295
2015145,4127,01.634
2014169,7151,01.977
2013162,8145,91.885
2012154,1137,31.727
2011152,4134,61.699
2010141,0121,21.460
2009127,4112,11.282
2008163,6146,31.979
2007147,6127,11.556
2006144,3120,61.529
2005133,1108,01.245
2004124,698,41.071

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Nagasaki trung bình 178,3 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 46/47, rẻ nhất = 1).