Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Miyagi

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường162,9 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,3
Xăng cao cấp173,9 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,3
Diesel153,8 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,1
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.483 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +7
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.678 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +10

Xăng thường — Miyagi / Trung bình toàn quốc

Xăng thường14816919110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
MiyagiTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026162,9173,9153,82.4832.678
28 thg 9, 2026163,2174,2153,92.4762.668
14 thg 9, 2026163,2174,1153,82.4862.671
7 thg 9, 2026163,3174,2154,12.4802.665
31 thg 8, 2026163,3174,3154,22.4812.670
24 thg 8, 2026163,1174,1154,02.4852.670
17 thg 8, 2026163,4174,4154,22.4832.678
10 thg 8, 2026163,4174,3154,32.4812.677
3 thg 8, 2026163,7174,7154,52.4812.671
27 thg 7, 2026163,9174,9154,42.4822.675
21 thg 7, 2026163,8174,8154,32.4852.683
13 thg 7, 2026163,7174,6154,12.4822.679

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026160,6151,12.391
2025172,3153,32.152
2024170,4150,82.002
2023167,8148,01.959
2022164,2144,61.916
2021149,8129,81.595
2020130,8111,71.390
2019142,1122,81.532
2018147,6126,41.577
2017131,9110,41.328
2016118,498,61.033
2015135,3113,51.366
2014160,5139,61.803
2013153,3132,61.713
2012145,1124,91.575
2011145,4125,01.576
2010131,8111,41.310
2009119,1100,91.094
2008154,6137,41.837
2007138,3117,51.372
2006134,2111,21.383
2005123,297,91.085
2004118,591,9916

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Miyagi trung bình 162,9 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 1/47, rẻ nhất = 1).