Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Tottori

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường176,0 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,2
Xăng cao cấp186,8 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,1
Diesel166,6 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,4
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.627 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +6
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.795 yên/18 LSo với lần khảo sát trước +6

Xăng thường — Tottori / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15517619810-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
TottoriTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026176,0186,8166,62.6272.795
28 thg 9, 2026175,8186,7166,22.6212.789
14 thg 9, 2026175,8186,6166,32.6222.783
7 thg 9, 2026175,6186,5166,12.6232.793
31 thg 8, 2026175,6186,7166,32.6312.806
24 thg 8, 2026175,8186,7166,82.6342.807
17 thg 8, 2026175,8186,7166,72.6292.802
10 thg 8, 2026175,9186,8166,82.6372.816
3 thg 8, 2026175,7186,6166,12.6222.795
27 thg 7, 2026175,8186,7166,62.6322.810
21 thg 7, 2026175,7186,6166,02.6212.796
13 thg 7, 2026176,0186,9166,22.6242.799

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026173,2164,02.547
2025182,7166,72.348
2024179,3163,42.217
2023175,6161,22.141
2022172,2158,22.086
2021154,0140,01.795
2020134,1119,41.502
2019142,9127,61.628
2018147,7130,51.701
2017131,4113,31.412
2016119,1103,21.172
2015136,3120,21.519
2014161,7144,01.891
2013156,0137,71.815
2012147,7129,71.674
2011147,5128,41.650
2010136,5115,61.372
2009120,5103,91.170
2008155,7141,61.900
2007139,0118,41.423
2006134,9113,11.414
2005124,5100,81.100
2004117,092,7900

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Tottori trung bình 176,0 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 42/47, rẻ nhất = 1).