Japan Fuel Prices
🌐 Tiếng Việt

Giá xăng tại Kōchi

Cập nhật lần cuối:

Xăng thường174,3 yên/LSo với lần khảo sát trước ±0
Xăng cao cấp184,5 yên/LSo với lần khảo sát trước -0,1
Diesel161,3 yên/LSo với lần khảo sát trước +0,1
Dầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)2.556 yên/18 LSo với lần khảo sát trước -5
Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)2.673 yên/18 LSo với lần khảo sát trước -10

Xăng thường — Kōchi / Trung bình toàn quốc

Xăng thường15517319110-0612-0102-0203-3006-0107-2709-2810-05
KōchiTrung bình toàn quốc

Các lần khảo sát gần đây

Ngày khảo sátXăng thườngXăng cao cấpDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)Dầu hỏa (giao tận nơi, 18 L)
5 thg 10, 2026174,3184,5161,32.5562.673
28 thg 9, 2026174,3184,6161,22.5612.683
14 thg 9, 2026174,3184,5161,32.5602.674
7 thg 9, 2026174,3184,5161,22.5542.670
31 thg 8, 2026174,3184,6161,12.5492.671
24 thg 8, 2026174,4184,6161,32.5582.673
17 thg 8, 2026174,3184,6161,22.5562.677
10 thg 8, 2026174,3184,5161,22.5552.678
3 thg 8, 2026174,3184,5161,22.5552.670
27 thg 7, 2026174,1184,4161,02.5452.663
21 thg 7, 2026174,4184,6161,12.5632.680
13 thg 7, 2026174,2184,5160,92.5572.678

Trung bình năm

NămXăng thườngDieselDầu hỏa (tại cửa hàng, 18 L)
2026170,3157,02.473
2025180,1158,62.264
2024180,4158,22.092
2023178,6156,42.063
2022176,8154,62.032
2021159,6137,41.710
2020142,5120,51.509
2019152,2131,81.699
2018152,6132,51.671
2017136,1116,61.396
2016119,7102,51.161
2015144,7118,31.530
2014164,9141,02.015
2013157,2133,01.950
2012147,9124,81.742
2011146,4124,21.675
2010133,9109,21.420
2009119,798,81.289
2008158,0139,41.959
2007138,9117,61.504
2006133,6110,61.476
2005123,599,61.179
2004115,592,9976

Các tỉnh

Phương pháp

Số liệu là giá tiền mặt tại trạm xăng đã gồm thuế tiêu dùng (chưa gồm thuế trước tháng 4/2004), khảo sát vào thứ Hai và công bố vào thứ Tư bởi Cơ quan Tài nguyên và Năng lượng (khảo sát do Trung tâm Thông tin Dầu mỏ, IEEJ thực hiện). Thay đổi hằng tuần so với lần khảo sát công bố trước đó. Thứ hạng so sánh 47 tỉnh; cùng giá thì cùng hạng.

Về trang này

Xăng thường tại Kōchi trung bình 174,3 yên/lít trong khảo sát ngày 5 thg 10, 2026 (hạng 39/47, rẻ nhất = 1).